field of sets
/fild əv sɛts/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "field of sets". Phiên âm /fild əv sɛts/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "field of sets" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “field of sets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish